液晶
Trong tiếng Trung, 液晶 (yèjīng) có nghĩa là “tinh thể lỏng; màn hình LCD”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tinh thể lỏng
- màn hình LCD
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 液晶 (yèjīng) có nghĩa là “tinh thể lỏng; màn hình LCD”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.