Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

液晶

yèjīng

Trong tiếng Trung, 液晶 (yèjīng) có nghĩa là “tinh thể lỏng; màn hình LCD”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tinh thể lỏng
  2. màn hình LCD
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他买了一台新的液晶电视。
    Tā mǎi le yī tái xīn de yèjīng diànshì.
    Anh ấy đã mua một chiếc tivi tinh thể lỏng mới.

Chữ Hán

液
yè
a liquid
Từ chứa 液
晶
jīng
crystal
Từ chứa 晶