Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

晶莹

jīngyíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 晶瑩

Trong tiếng Trung, 晶莹 (jīngyíng) có nghĩa là “long lanh; trong suốt; óng ánh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. long lanh
  2. trong suốt
  3. óng ánh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 树叶上挂着晶莹的露珠。
    Shùyè shàng guàzhe jīngyíng de lùzhū.
    Trên lá cây đọng những giọt sương mai long lanh.

Chữ Hán

晶
jīng
crystal
Từ chứa 晶
莹
yíng
luster of gems