结晶
Trong tiếng Trung, 结晶 (jiéjīng) có nghĩa là “kết tinh; tinh thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kết tinh
- tinh thể
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 结晶 (jiéjīng) có nghĩa là “kết tinh; tinh thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.