Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

结晶

jiéjīng

Trong tiếng Trung, 结晶 (jiéjīng) có nghĩa là “kết tinh; tinh thể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kết tinh
  2. tinh thể

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部作品是他多年心血的结晶。
    Zhè bù zuòpǐn shì tā duōnián xīnxuè de jiéjīng.
    Tác phẩm này là kết tinh nhiều năm tâm huyết của ông ấy.

Chữ Hán