总结
Trong tiếng Trung, 总结 (zǒngjié) có nghĩa là “tổng kết; tóm tắt; bản tổng kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- tổng kết
- tóm tắt
- bản tổng kết
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 总结 (zǒngjié) có nghĩa là “tổng kết; tóm tắt; bản tổng kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个