Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

结实

jiēshi

Trong tiếng Trung, 结实 (jiēshi) có nghĩa là “chắc chắn; bền; khỏe mạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chắc chắn
  2. bền
  3. khỏe mạnh

Cách đọc khác: jiēshí — to bear fruit

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张木头桌子非常结实。
    Zhè zhāng mùtou zhuōzi fēicháng jiēshi.
    Chiếc bàn gỗ này rất chắc chắn.

Chữ Hán