Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 2

实习

shíxí

Trong tiếng Trung, 实习 (shíxí) có nghĩa là “thực tập; kỳ thực tập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thực tập
  2. kỳ thực tập

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他现在在一家医院实习。
    Tā xiànzài zài yì jiā yīyuàn shíxí.
    Hiện tại anh ấy đang thực tập ở một bệnh viện.

Chữ Hán

实
shí
real; true
Từ chứa 实
习
xí
to practice; to study
Từ chứa 习