Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

预习

yùxí

Trong tiếng Trung, 预习 (yùxí) có nghĩa là “chuẩn bị bài; xem trước bài”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuẩn bị bài
  2. xem trước bài

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请大家预习明天的新课文。
    Qǐng dàjiā yùxí míngtiān de xīn kèwén.
    Mọi người hãy chuẩn bị bài khóa mới của ngày mai nhé.

Chữ Hán

预
yù
to advance; in advance
Từ chứa 预
习
xí
to practice; to study
Từ chứa 习