预计
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 預計
Trong tiếng Trung, 预计 (yùjì) có nghĩa là “dự kiến; ước tính; dự đoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- dự kiến
- ước tính
- dự đoán
Trong tiếng Trung, 预计 (yùjì) có nghĩa là “dự kiến; ước tính; dự đoán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.