Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

会计

kuàijì

Trong tiếng Trung, 会计 (kuàijì) có nghĩa là “kế toán viên; kế toán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kế toán viên
  2. kế toán

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我姐姐在一家公司当会计。
    Wǒ jiějie zài yì jiā gōngsī dāng kuàijì.
    Chị gái tôi làm kế toán ở một công ty.

Chữ Hán