会计
Trong tiếng Trung, 会计 (kuàijì) có nghĩa là “kế toán viên; kế toán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kế toán viên
- kế toán
Trong tiếng Trung, 会计 (kuàijì) có nghĩa là “kế toán viên; kế toán”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.