Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

设计

shèjì

Trong tiếng Trung, 设计 (shèjì) có nghĩa là “thiết kế”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thiết kế

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这座大楼的设计风格很独特。
    Zhè zuò dàlóu de shèjì fēnggé hěn dútè.
    Phong cách thiết kế của tòa nhà này rất độc đáo.

Chữ Hán