Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

设施

shèshī

Trong tiếng Trung, 设施 (shèshī) có nghĩa là “cơ sở vật chất; tiện nghi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cơ sở vật chất
  2. tiện nghi

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个公园的运动设施很好。
    Zhège gōngyuán de yùndòng shèshī hěn hǎo.
    Cơ sở vật chất thể thao của công viên này rất tốt.

Chữ Hán

施
shī
to put into effect (regulations etc); to distribute (alms etc)
Từ chứa 施