Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

施加

shījiā

Trong tiếng Trung, 施加 (shījiā) có nghĩa là “gây ra; tác động; áp đặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gây ra
  2. tác động
  3. áp đặt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 父母不应该给孩子施加太大压力。
    Fùmǔ bù yīnggāi gěi háizi shījiā tài dà yālì.
    Cha mẹ không nên gây áp lực quá lớn cho con cái.

Chữ Hán

施
shī
to put into effect (regulations etc); to distribute (alms etc)
Từ chứa 施