更加
Trong tiếng Trung, 更加 (gèngjiā) có nghĩa là “càng; hơn nữa; thêm nữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- càng
- hơn nữa
- thêm nữa
Trong tiếng Trung, 更加 (gèngjiā) có nghĩa là “càng; hơn nữa; thêm nữa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.