Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

自力更生

zìlìgēngshēng

Trong tiếng Trung, 自力更生 (zìlìgēngshēng) có nghĩa là “tự lực cánh sinh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. tự lực cánh sinh

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们要靠自力更生解决困难。
    Wǒmen yào kào zìlìgēngshēng jiějué kùnnan.
    Chúng ta phải dựa vào tự lực cánh sinh để giải quyết khó khăn.

Chữ Hán