更是
Trong tiếng Trung, 更是 (gèngshì) có nghĩa là “càng; lại càng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- càng
- lại càng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 更是 (gèngshì) có nghĩa là “càng; lại càng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.