Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

更是

gèngshì

Trong tiếng Trung, 更是 (gèngshì) có nghĩa là “càng; lại càng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. càng
  2. lại càng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 到了冬天,这里更是寒冷。
    Dào le dōngtiān, zhèlǐ gèngshì hánlěng.
    Đến mùa đông, nơi này lại càng lạnh giá.

Chữ Hán