更衣室
Trong tiếng Trung, 更衣室 (gēngyīshì) có nghĩa là “phòng thay đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phòng thay đồ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 更衣室 (gēngyīshì) có nghĩa là “phòng thay đồ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.