Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

毛衣

máoyī

Trong tiếng Trung, 毛衣 (máoyī) có nghĩa là “áo len”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. áo len

Lượng từ: 件

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈给我买了一件红毛衣。
    Māma gěi wǒ mǎi le yī jiàn hóng máoyī.
    Mẹ đã mua cho tôi một chiếc áo len màu đỏ.

Chữ Hán