Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

出毛病

chūmáobìng

Trong tiếng Trung, 出毛病 (chūmáobìng) có nghĩa là “hỏng hóc; trục trặc; gặp sự cố”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hỏng hóc
  2. trục trặc
  3. gặp sự cố
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的电脑突然出毛病了,开不了机。
    Wǒ de diànnǎo tūrán chūmáobìng le, kāi bùliǎo jī.
    Máy tính của tôi đột nhiên bị hỏng, không mở nguồn được.

Chữ Hán