病
Trong tiếng Trung, 病 (bìng) có nghĩa là “bệnh; căn bệnh; bị ốm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bệnh
- căn bệnh
- bị ốm
Lượng từ: 场
Trong tiếng Trung, 病 (bìng) có nghĩa là “bệnh; căn bệnh; bị ốm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 场