病房
Trong tiếng Trung, 病房 (bìngfáng) có nghĩa là “phòng bệnh; buồng bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phòng bệnh
- buồng bệnh
Lượng từ: 间
Trong tiếng Trung, 病房 (bìngfáng) có nghĩa là “phòng bệnh; buồng bệnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 间