房屋
Trong tiếng Trung, 房屋 (fángwū) có nghĩa là “nhà cửa; tòa nhà; nhà ở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhà cửa
- tòa nhà
- nhà ở
Lượng từ: 所、套
Trong tiếng Trung, 房屋 (fángwū) có nghĩa là “nhà cửa; tòa nhà; nhà ở”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 所、套