Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

屋顶

wūdǐng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 屋頂

Trong tiếng Trung, 屋顶 (wūdǐng) có nghĩa là “mái nhà; nóc nhà”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mái nhà
  2. nóc nhà
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 一只猫在屋顶上睡觉。
    Yī zhī māo zài wūdǐng shàng shuìjiào.
    Một con mèo đang ngủ trên mái nhà.

Chữ Hán