Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

顶尖

dǐngjiān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 頂尖

Trong tiếng Trung, 顶尖 (dǐngjiān) có nghĩa là “hàng đầu; xuất sắc nhất; đỉnh cao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hàng đầu
  2. xuất sắc nhất
  3. đỉnh cao
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 许多顶尖科学家参加了会议。
    Xǔduō dǐngjiān kēxuéjiā cānjiāle huìyì.
    Nhiều nhà khoa học hàng đầu đã tham dự hội nghị.

Chữ Hán