Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

尖锐

jiānruì

Trong tiếng Trung, 尖锐 (jiānruì) có nghĩa là “sắc bén; gay gắt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sắc bén
  2. gay gắt

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 记者提出了一个尖锐的问题。
    Jìzhě tíchūle yīge jiānruì de wèntí.
    Phóng viên đã đưa ra một câu hỏi sắc bén.

Chữ Hán

锐
ruì
acute
Từ chứa 锐