房价
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 房價
Trong tiếng Trung, 房价 (fángjià) có nghĩa là “giá nhà; giá bất động sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- giá nhà
- giá bất động sản
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 房价 (fángjià) có nghĩa là “giá nhà; giá bất động sản”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.