厨房
Trong tiếng Trung, 厨房 (chúfáng) có nghĩa là “nhà bếp; phòng bếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nhà bếp
- phòng bếp
Lượng từ: 间
Trong tiếng Trung, 厨房 (chúfáng) có nghĩa là “nhà bếp; phòng bếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 间