Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

厨房

chúfáng

Trong tiếng Trung, 厨房 (chúfáng) có nghĩa là “nhà bếp; phòng bếp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhà bếp
  2. phòng bếp

Lượng từ: 间

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈正在厨房里做晚饭。
    Māma zhèngzài chúfáng lǐ zuò wǎnfàn.
    Mẹ đang nấu bữa tối trong bếp.

Chữ Hán

厨
chú
kitchen
Từ chứa 厨
房
fáng
house; room
Từ chứa 房