Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

毛巾

máojīn

Trong tiếng Trung, 毛巾 (máojīn) có nghĩa là “khăn mặt; khăn tắm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khăn mặt
  2. khăn tắm

Lượng từ: 条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请用这条干净的毛巾擦擦脸。
    Qǐng yòng zhè tiáo gānjìng de máojīn cāca liǎn.
    Xin hãy dùng chiếc khăn sạch này để lau mặt.

Chữ Hán

巾
jīn
towel; general purpose cloth
Từ chứa 巾