Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

围巾

wéijīn

Trong tiếng Trung, 围巾 (wéijīn) có nghĩa là “khăn quàng cổ; khăn quàng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khăn quàng cổ
  2. khăn quàng

Lượng từ: 条

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这条红色的羊毛围巾很暖和。
    Zhè tiáo hóngsè de yángmáo wéijīn hěn nuǎnhuo.
    Chiếc khăn quàng len màu đỏ này rất ấm áp.

Chữ Hán

巾
jīn
towel; general purpose cloth
Từ chứa 巾