范围
Trong tiếng Trung, 范围 (fànwéi) có nghĩa là “phạm vi; quy mô; giới hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phạm vi
- quy mô
- giới hạn
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 范围 (fànwéi) có nghĩa là “phạm vi; quy mô; giới hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个