Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

范围

fànwéi

Trong tiếng Trung, 范围 (fànwéi) có nghĩa là “phạm vi; quy mô; giới hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phạm vi
  2. quy mô
  3. giới hạn

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这个问题在考试范围内。
    Zhège wèntí zài kǎoshì fànwéi nèi.
    Câu hỏi này nằm trong phạm vi thi cử.

Chữ Hán