Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

规范

guīfàn

Trong tiếng Trung, 规范 (guīfàn) có nghĩa là “chuẩn mực; tiêu chuẩn; quy phạm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chuẩn mực
  2. tiêu chuẩn
  3. quy phạm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的汉字写得非常规范。
    Tā de Hànzì xiě de fēicháng guīfàn.
    Chữ Hán của anh ấy viết rất chuẩn mực.

Chữ Hán

规
guī
compass; a rule
Từ chứa 规
范
fàn
pattern; model
Từ chứa 范