Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

违规

wéiguī
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 違規

Trong tiếng Trung, 违规 (wéiguī) có nghĩa là “phạm quy; vi phạm quy định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phạm quy
  2. vi phạm quy định
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 那名运动员因为违规被罚了。
    Nà míng yùndòngyuán yīnwèi wéiguī bèi fá le.
    Vận động viên đó đã bị phạt vì phạm quy.

Chữ Hán

违
wéi
to violate; to go against; to be away from
Từ chứa 违
规
guī
compass; a rule
Từ chứa 规