违规
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 違規
Trong tiếng Trung, 违规 (wéiguī) có nghĩa là “phạm quy; vi phạm quy định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phạm quy
- vi phạm quy định
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 违规 (wéiguī) có nghĩa là “phạm quy; vi phạm quy định”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.