Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

违约

wéiyuē
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 違約

Trong tiếng Trung, 违约 (wéiyuē) có nghĩa là “vi phạm hợp đồng; bội ước”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. vi phạm hợp đồng
  2. bội ước
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 如果任何一方违约,都要赔偿。
    Rúguǒ rènhé yī fāng wéiyuē, dōu yào péicháng.
    Nếu bất kỳ bên nào vi phạm hợp đồng đều phải bồi thường.

Chữ Hán

违
wéi
to violate; to go against; to be away from
Từ chứa 违