Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

大约

dàyuē

Trong tiếng Trung, 大约 (dàyuē) có nghĩa là “(phó từ) khoảng; chừng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) khoảng
  2. chừng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 教室里大约有五十个学生。
    Jiàoshì lǐ dàyuē yǒu wǔshí gè xuésheng.
    Trong lớp học có khoảng năm mươi học sinh.

Chữ Hán