制约
Trong tiếng Trung, 制约 (zhìyuē) có nghĩa là “hạn chế; ràng buộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hạn chế
- ràng buộc
Trong tiếng Trung, 制约 (zhìyuē) có nghĩa là “hạn chế; ràng buộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.