Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

制约

zhìyuē

Trong tiếng Trung, 制约 (zhìyuē) có nghĩa là “hạn chế; ràng buộc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hạn chế
  2. ràng buộc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 资金不足制约了公司的发展。
    Zījīn bùzú zhìyuēle gōngsī de fāzhǎn.
    Thiếu vốn đã hạn chế sự phát triển của công ty.

Chữ Hán