Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

预约

yùyuē
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 預約

Trong tiếng Trung, 预约 (yùyuē) có nghĩa là “đặt trước; hẹn trước; cuộc hẹn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đặt trước
  2. hẹn trước
  3. cuộc hẹn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 请您提前在网上预约。
    Qǐng nín tíqián zài wǎngshang yùyuē.
    Xin vui lòng đặt lịch trước qua mạng.

Chữ Hán