预约
HSK 3.0 · Cấp 6Phồn thể: 預約
Trong tiếng Trung, 预约 (yùyuē) có nghĩa là “đặt trước; hẹn trước; cuộc hẹn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đặt trước
- hẹn trước
- cuộc hẹn
Trong tiếng Trung, 预约 (yùyuē) có nghĩa là “đặt trước; hẹn trước; cuộc hẹn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.