Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

签约

qiānyuē
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 簽約

Trong tiếng Trung, 签约 (qiānyuē) có nghĩa là “ký hợp đồng; ký kết thỏa thuận”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ký hợp đồng
  2. ký kết thỏa thuận
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方决定明天正式签约。
    Shuāngfāng juédìng míngtiān zhèngshì qiānyuē.
    Hai bên quyết định ngày mai sẽ chính thức ký hợp đồng.

Chữ Hán