抽签
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 抽籤
Trong tiếng Trung, 抽签 (chōuqiān) có nghĩa là “bốc thăm; rút thăm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bốc thăm
- rút thăm
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 抽签 (chōuqiān) có nghĩa là “bốc thăm; rút thăm”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.