Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

抽象

chōuxiàng

Trong tiếng Trung, 抽象 (chōuxiàng) có nghĩa là “trừu tượng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trừu tượng

Lượng từ: 种

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这幅画的意思很抽象。
    Zhè fú huà de yìsi hěn chōuxiàng.
    Ý nghĩa của bức tranh này rất trừu tượng.

Chữ Hán