抽奖
HSK 3.0 · Cấp 4Phồn thể: 抽獎
Trong tiếng Trung, 抽奖 (chōujiǎng) có nghĩa là “bốc thăm trúng thưởng; quay số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bốc thăm trúng thưởng
- quay số
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 抽奖 (chōujiǎng) có nghĩa là “bốc thăm trúng thưởng; quay số”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.