Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

抽

chōu

Trong tiếng Trung, 抽 (chōu) có nghĩa là “rút ra; kéo ra; hút thuốc”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. rút ra
  2. kéo ra
  3. hút thuốc

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他从书架上抽出一本书。
    Tā cóng shūjià shàng chōuchū yī běn shū.
    Anh ấy rút một cuốn sách từ trên giá sách ra.

Chữ Hán

抽
chōu
rút ra; kéo ra
Từ chứa 抽