签订
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 簽訂
Trong tiếng Trung, 签订 (qiāndìng) có nghĩa là “ký kết; giao kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- ký kết
- giao kết
Trong tiếng Trung, 签订 (qiāndìng) có nghĩa là “ký kết; giao kết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.