订
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 訂
Trong tiếng Trung, 订 (dìng) có nghĩa là “đặt; đặt trước; đặt mua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đặt
- đặt trước
- đặt mua
Trong tiếng Trung, 订 (dìng) có nghĩa là “đặt; đặt trước; đặt mua”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.