Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

订立

dìnglì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 訂立

Trong tiếng Trung, 订立 (dìnglì) có nghĩa là “ký kết; xác lập”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ký kết
  2. xác lập
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 两家公司订立了正式合同。
    Liǎng jiā gōngsī dìnglìle zhèngshì hétong.
    Hai công ty đã ký kết hợp đồng chính thức.

Chữ Hán