Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

签署

qiānshǔ

Trong tiếng Trung, 签署 (qiānshǔ) có nghĩa là “ký kết; ký”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. ký kết
  2. ký

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 双方昨天正式签署了这份合作协议。
    Shuāngfāng zuótiān zhèngshì qiānshǔle zhè fèn hézuò xiéyì.
    Hai bên hôm qua đã chính thức ký kết thỏa thuận hợp tác này.

Chữ Hán