Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

部署

bùshǔ

Trong tiếng Trung, 部署 (bùshǔ) có nghĩa là “bố trí; triển khai”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bố trí
  2. triển khai

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 经理对新项目进行了周密部署。
    Jīnglǐ duì xīn xiàngmù jìnxíngle zhōumì bùshǔ.
    Giám đốc đã lên kế hoạch bố trí chu đáo cho dự án mới.

Chữ Hán