Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

签证

qiānzhèng

Trong tiếng Trung, 签证 (qiānzhèng) có nghĩa là “thị thực; visa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thị thực
  2. visa

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 出国旅游需要提前办理签证。
    Chūguó lǚyóu xūyào tíqián bànlǐ qiānzhèng.
    Đi du lịch nước ngoài cần làm thị thực từ trước.

Chữ Hán