签证
Trong tiếng Trung, 签证 (qiānzhèng) có nghĩa là “thị thực; visa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- thị thực
- visa
Trong tiếng Trung, 签证 (qiānzhèng) có nghĩa là “thị thực; visa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.