Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

保证

bǎozhèng

Trong tiếng Trung, 保证 (bǎozhèng) có nghĩa là “bảo đảm; cam đoan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo đảm
  2. cam đoan

Lượng từ: 个

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我保证下次不再迟到了。
    Wǒ bǎozhèng xià cì bù zài chídào le.
    Tôi bảo đảm lần sau sẽ không đi muộn nữa.

Chữ Hán