保证
Trong tiếng Trung, 保证 (bǎozhèng) có nghĩa là “bảo đảm; cam đoan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- bảo đảm
- cam đoan
Lượng từ: 个
Trong tiếng Trung, 保证 (bǎozhèng) có nghĩa là “bảo đảm; cam đoan”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 个