Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 3

环保

huánbǎo
HSK 3.0 · Cấp 3Phồn thể: 環保

Trong tiếng Trung, 环保 (huánbǎo) có nghĩa là “bảo vệ môi trường; thân thiện môi trường”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bảo vệ môi trường
  2. thân thiện môi trường
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 坐地铁上班很环保。
    Zuò dìtiě shàngbān hěn huánbǎo.
    Đi tàu điện ngầm đi làm rất thân thiện với môi trường.

Chữ Hán