Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

耳环

ěrhuán
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 耳環

Trong tiếng Trung, 耳环 (ěrhuán) có nghĩa là “bông tai; hoa tai”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. bông tai
  2. hoa tai

Lượng từ: 只、对

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她今天戴了一对银色的耳环。
    Tā jīntiān dài le yí duì yínsè de ěrhuán.
    Hôm nay cô ấy đeo một đôi bông tai màu bạc.

Chữ Hán