耳环
Trong tiếng Trung, 耳环 (ěrhuán) có nghĩa là “bông tai; hoa tai”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- bông tai
- hoa tai
Lượng từ: 只、对
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 耳环 (ěrhuán) có nghĩa là “bông tai; hoa tai”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.
Lượng từ: 只、对