环节
Trong tiếng Trung, 环节 (huánjié) có nghĩa là “khâu; mắt xích; giai đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- khâu
- mắt xích
- giai đoạn
Trong tiếng Trung, 环节 (huánjié) có nghĩa là “khâu; mắt xích; giai đoạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.